Thông tin ngày sinh người cần xem
Ngày 27/8/1989 (Dương lịch)
Tức ngày 27/7/1989 (Âm lịch)
Ngày Kỷ Mùi, Tháng Nhâm Thân, Năm Kỷ Tỵ
Tức ngày 27/7/1989 (Âm lịch)
Ngày Kỷ Mùi, Tháng Nhâm Thân, Năm Kỷ Tỵ
Thông tin ngày xem
Ngày 4/8/2019 (Dương lịch)
Tức ngày 4/7/2019 (Âm lịch)
Ngày Quý Dậu, Tháng Nhâm Thân, Năm Kỷ Hợi
Tức ngày 4/7/2019 (Âm lịch)
Ngày Quý Dậu, Tháng Nhâm Thân, Năm Kỷ Hợi
Ngày Hắc đạo: sao Nguyên Vũ
Điểm: 0/3
Giờ Hoàng đạo :
Nhâm Tý (23g - 1g): sao Tư Mệnh (Cát)
Giáp Dần (3g - 5g): sao Thanh Long, (Đại cát)
Ất Mão (5g - 7g): sao Minh Đường, (Đại cát)
Mậu Ngọ (11g - 13g): sao Kim Quỹ (Cát)
Kỷ Mùi (13g - 15g): sao Kim Đường (Bảo Quang), (Đại cát)
Tân Dậu (17g - 19g): sao Ngọc Đường, (Đại cát)
Giáp Dần (3g - 5g): sao Thanh Long, (Đại cát)
Ất Mão (5g - 7g): sao Minh Đường, (Đại cát)
Mậu Ngọ (11g - 13g): sao Kim Quỹ (Cát)
Kỷ Mùi (13g - 15g): sao Kim Đường (Bảo Quang), (Đại cát)
Tân Dậu (17g - 19g): sao Ngọc Đường, (Đại cát)
Giờ Hắc đạo :
Quý Sửu (1g - 3g): sao Câu Trận
Bính Thìn (7g - 9g): sao Thiên Hình
Đinh Tỵ (9g - 11g): sao Chu Tước
Canh Thân (15g - 17g): sao Bạch Hổ
Nhâm Tuất (19g - 21g): sao Thiên Lao
Quý Hợi (21g - 23g): sao Nguyên Vũ
Bính Thìn (7g - 9g): sao Thiên Hình
Đinh Tỵ (9g - 11g): sao Chu Tước
Canh Thân (15g - 17g): sao Bạch Hổ
Nhâm Tuất (19g - 21g): sao Thiên Lao
Quý Hợi (21g - 23g): sao Nguyên Vũ
Giờ Thọ tử: XẤU:
Đinh Tỵ (9g - 11g)
Giờ Sát chủ: XẤU:
Nhâm Tý (23g - 1g)
Trăm điều kỵ trong dân gian
Ngày Đại kỵ: Không có
Ngày Quý: Kỵ kiện tụng, ta yếu lý và địch mạnh
Ngày Dậu: Kỵ hội họp khách khứa, chủ nhân sẽ bị thương tổn.
Ngày Quý: Kỵ kiện tụng, ta yếu lý và địch mạnh
Ngày Dậu: Kỵ hội họp khách khứa, chủ nhân sẽ bị thương tổn.
Điểm: 5/5
Sao Tốt - Xấu
Âm đức (Tốt): Tốt mọi việc.
Thiên đức (Đại cát): Tốt mọi việc.
Thiên đức (Đại cát): Tốt mọi việc.
Điểm: 6/8
Cửu không (Xấu từng việc): Kỵ xuất hành, di chuyển, cầu tài lộc, khai trương.
Huyền vũ (Xấu từng việc): Kỵ mai táng, an táng, chôn cất.
Nguyệt kiến chuyển sát (Xấu từng việc): Kỵ động thổ.
Vãng vong (Thổ kỵ) (Xấu mọi việc): Kỵ xuất hành, di chuyển, giá thú, cưới hỏi, kết hôn, cầu tài lộc, động thổ.
Nhân cách (Xấu từng việc): Xấu với giá thú, cưới hỏi, kết hôn, khởi tạo, khai trương, chuyển nhà, nhập trạch, động thổ.
Phủ đầu sát (Xấu từng việc): Kỵ khởi tạo, nhập trạch, chuyển nhà, khai trương.
Thiên ôn (Xấu từng việc): Kỵ về xây dựng.
Tội chỉ (Xấu từng việc): Xấu với tế tự, kiện tụng.
Thiên địa chuyển sát (Xấu từng việc): Kỵ động thổ.
Tiểu không vong (Xấu từng việc): Kỵ xuất hành, giao dịch, ký kết.
Huyền vũ (Xấu từng việc): Kỵ mai táng, an táng, chôn cất.
Nguyệt kiến chuyển sát (Xấu từng việc): Kỵ động thổ.
Vãng vong (Thổ kỵ) (Xấu mọi việc): Kỵ xuất hành, di chuyển, giá thú, cưới hỏi, kết hôn, cầu tài lộc, động thổ.
Nhân cách (Xấu từng việc): Xấu với giá thú, cưới hỏi, kết hôn, khởi tạo, khai trương, chuyển nhà, nhập trạch, động thổ.
Phủ đầu sát (Xấu từng việc): Kỵ khởi tạo, nhập trạch, chuyển nhà, khai trương.
Thiên ôn (Xấu từng việc): Kỵ về xây dựng.
Tội chỉ (Xấu từng việc): Xấu với tế tự, kiện tụng.
Thiên địa chuyển sát (Xấu từng việc): Kỵ động thổ.
Tiểu không vong (Xấu từng việc): Kỵ xuất hành, giao dịch, ký kết.
Điểm: 0/3
Điểm: 6/11
Trực
Trực Trừ (Tốt): Tốt nói chung. Không kỵ với việc mua nhà. Tốt với việc mua nhà.
Điểm: 6/6
Sao trong Nhị thập bát tú
Sao Phòng: Tốt
Điểm: 5/5
Ngày can chi
Ngày Quý Dậu là ngày Tiểu cát (ngày Nghĩa)
Điểm: 2/3
Ngũ hành tuổi và ngày tháng xem
Ngày xem là ngày Quý Dậu: ngũ hành Kiếm Phong Kim (Vàng chuôi kiếm), mệnh Kim.
Tuổi của người xem là năm Kỷ Tỵ: ngũ hành Đại Lâm Mộc (Gỗ rừng già), mệnh Mộc
Mệnh ngày xem khắc Mệnh tuổi => XẤU
Tuổi của người xem là năm Kỷ Tỵ: ngũ hành Đại Lâm Mộc (Gỗ rừng già), mệnh Mộc
Mệnh ngày xem khắc Mệnh tuổi => XẤU
Điểm: 0/2
Ngày xem Quý Dậu không xung khắc với tuổi Kỷ Tỵ => Bình thường
Điểm: 1/1
Tháng xem Nhâm Thân không xung khắc với tuổi Kỷ Tỵ => Bình thường
Điểm: 1/1
Điểm: 2/4
Đánh giá
Tổng điểm: 28/41 = 68.3%
Vì là, mệnh ngày xem Xung với mệnh tuổi người xem, ngày Hắc đạo, ngày không phải Đại an hoặc Tốc hỷ nên ngày này không phù hợp để mua nhà với người xem.


01:34
Xem ngày TỐT
0 nhận xét:
Đăng nhận xét